English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: encounters

Probably related with:
English Vietnamese
encounters
cuộc gặp gỡ ; gặp phải ; lần chạm trán ; lần được tiếp xúc ; những cuộc chạm trán ;
encounters
cuộc gặp gỡ ; gặp phải ; lần chạm trán ; lần được tiếp xúc ; những cuộc chạm trán ;

May related with:
English Vietnamese
encounter
* danh từ
- sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
- sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
* ngoại động từ
- gặp thình lình, bắt gặp
- chạm trán, đọ sức với, đấu với
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: