English → Vietnamese
abdominally
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abdominally
* phó từ
- (thuộc) bụng; ở bụng
- (thuộc) bụng; ở bụng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) bụng; ở bụng
=an abdominal operation+ phẫu thuật ở bụng
=abdominal cavity+ khoang bụng
- (thuộc) bụng; ở bụng
=an abdominal operation+ phẫu thuật ở bụng
=abdominal cavity+ khoang bụng
* tính từ
- phệ bụng
- phệ bụng
abdominally
* phó từ
- (thuộc) bụng; ở bụng
- (thuộc) bụng; ở bụng