English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abduct

Best translation match:
English Vietnamese
abduct
* ngoại động từ
- bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...)
- (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

Probably related with:
English Vietnamese
abduct
bắt cóc ;
abduct
bắt cóc ;

May be synonymous with:
English English
abduct; kidnap; nobble; snatch
take away to an undisclosed location against their will and usually in order to extract a ransom

May related with:
English Vietnamese
abduction
* danh từ
- sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt đi, sự cuỗm đi, sự lừa đem đi
- (giải phẫu) sự giạng ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: