EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

earlier

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

earlier
ban nãy ; ban đầu của ; ban đầu ; buổi sớm ; bố trước ; cách đây ; cách đó ; cáo trước ; cô ; cứu hồi đầu ; cứu ; giai đoạn sớm hơn ; gần ; gần đây ; hiện sớm ; hôm qua ; hôm ; hơn ; hồi nãy ; hồi sớm ; hồi trước ; hồi ; hồi đầu ; khi nãy ; lúc nãy ; lúc nãy đó ; lúc trước là ; lúc trước ; lúc trước ấy ; lần trước ; m sơ ́ m hơn ; mày ; mấy ; mới vừa ; mới ; mới đây ; nhúng chàm sớm hơn ; nhầm ; này sớm hơn ; này trước đây ; nãy ; nên thôi ; nơi sớm hơn ; quá ; rồi ; sau ; sáng nay ; sáng sớm ; sáng ; sơ ́ m hơn ; sớm chút ; sớm hơn chứ ; sớm hơn mới ; sớm hơn nhỉ ; sớm hơn ; sớm hơn được ; sớm rồi ; sớm thì ; sớm ; thì sớm hơn ; thấm ; trong đầu ; trươ ́ c ; trước rồi ; trước ; trước đây ; trước đó a ; trước đó ; từ sớm ; từ trước thì ; từ trước ; vài phút trước đây ; vào hồi đầu ; vào sáng sớm ; vào sớm ; vào ; vào đầu ; về trước ; vừa nãy ; vừa rồi ; vừa ; vừa đây ; đo ́ ; đây còn sớm ; đây rồi ; đây ; đó ; đầu buổi ; đầu sớm ; đầu ; đến sớm ; ́ i ; ́ ng trươ ́ c ; ́ ;
earlier
ban nãy ; ban đầu của ; ban đầu ; buổi sớm ; bố trước ; cách ; cách đây ; cáo trước ; cứu hồi đầu ; cứu ; giai đoạn sớm hơn ; gần ; gần đây ; hiện sớm ; hôm qua ; hôm ; hơn ; hồi nãy ; hồi sớm ; hồi trước ; hồi ; hồi đầu ; khi nãy ; lúc nãy ; lúc nãy đó ; lúc trước là ; lúc trước ; lúc trước ấy ; lần trước ; lần ; m sơ ́ m hơn ; mày ; mấy ; mới vừa ; mới ; mới đây ; nhúng chàm sớm hơn ; nhầm ; này sớm hơn ; này trước đây ; nãy ; nên thôi ; nơi sớm hơn ; quá ; quâ ; quâ ̀ ; rồi ; sau ; sáng nay ; sáng sớm ; sáng ; sơ ́ m hơn ; sớm chút ; sớm hơn chứ ; sớm hơn mới ; sớm hơn nhỉ ; sớm hơn ; sớm hơn được ; sớm thì ; sớm ; thì sớm hơn ; thấm ; trong đầu ; trươ ́ c ; trước rồi ; trước ; trước đây ; trước đó a ; trước đó ; từ sớm ; từ trước thì ; từ trước ; vài phút trước đây ; vào hồi đầu ; vào sáng sớm ; vào sớm ; vào đầu ; về trước ; vừa nãy ; vừa rồi ; vừa ; vừa đây ; đây rồi ; đây ; đầu buổi ; đầu sớm ; đầu ; ́ i niê ; ́ i niê ̀ ; ́ ng trươ ́ c ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

earlier earliest
(comparative and superlative of `early') more early than; most early

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E