English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earliest

Probably related with:
English Vietnamese
earliest
bài tường thuật có từ buổi đầu ; sớm nhất ; sớm ; thứ tiên phong ; đầu tiên ; đời đầu tiên ;
earliest
sơ khai nhất ; sớm nhất ; sớm ; thoại ; thứ tiên phong ; tiên ; đầu tiên ; đời đầu tiên ;

May be synonymous with:
English English
earliest; earlier
(comparative and superlative of `early') more early than; most early

May related with:
English Vietnamese
earliest
bài tường thuật có từ buổi đầu ; sớm nhất ; sớm ; thứ tiên phong ; đầu tiên ; đời đầu tiên ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: