English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earl

Best translation match:
English Vietnamese
earl
* danh từ
- bá tước (ở Anh) ((xem) count)

Probably related with:
English Vietnamese
earl
bá tước ; bão earl ; earl mà ; earl sao ; earl ở đâu ; làm ơn ; nhanh lên ; ronnie ; thôi ; trà earl ; tước ; tước đời ;
earl
bá tước ; bão earl ; earl mà ; earl sao ; earl ở đâu ; làm ơn ; nhanh lên ; ronnie ; trà earl ; tước ; tước đời ;

May related with:
English Vietnamese
earl
* danh từ
- bá tước (ở Anh) ((xem) count)
earl
bá tước ; bão earl ; earl mà ; earl sao ; earl ở đâu ; làm ơn ; nhanh lên ; ronnie ; thôi ; trà earl ; tước ; tước đời ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: