English → Vietnamese
diversifying
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
diversifying
hướng đa dạng hoá đầu tư ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ
- làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ
- (Econ) Người đầu tư đa dạng.
+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.
+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.
* tính từ
- đa dạng hoá; nhiều mặt; nhiều ngành
= diversified agriculture+nông nghiệp nhiều ngành
- đa dạng hoá; nhiều mặt; nhiều ngành
= diversified agriculture+nông nghiệp nhiều ngành