English to Vietnamese
Search Query: diversity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diversity
|
* danh từ
- tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ - loại khác nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diversity
|
dạng ; khác biệt lớn ; khác biệt này ; khác biệt ; sự đa dạng ; tính đa dạng ; đa da ̣ ng ; đa dạng màu da ; đa dạng ;
|
|
diversity
|
dạng ; khác biệt lớn ; khác biệt này ; khác biệt ; muôn ; nơ ; sự đa dạng ; tính đa dạng ; đa da ̣ ng ; đa dạng màu da ; đa dạng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diversity; diverseness; multifariousness; variety
|
noticeable heterogeneity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diverse
|
* tính từ
- gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh - thay đổi khác nhau |
|
diversion
|
* danh từ
- sự làm trệch đi; sự trệch đi - sự làm lãng trí; điều làm lãng trí - sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển |
|
diversity
|
* danh từ
- tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ - loại khác nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
