English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diversifier

Best translation match:
English Vietnamese
diversifier
- (Econ) Người đầu tư đa dạng.
+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.

May related with:
English Vietnamese
diversify
* ngoại động từ
- làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ
diversifier
- (Econ) Người đầu tư đa dạng.
+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.
diversified
* tính từ
- đa dạng hoá; nhiều mặt; nhiều ngành
= diversified agriculture+nông nghiệp nhiều ngành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: