English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diversions

Probably related with:
English Vietnamese
diversions
giải trí này ; mống chia rẽ ; thú tiêu khiển ;
diversions
giải trí này ; mống chia rẽ ; thú tiêu khiển ;

May related with:
English Vietnamese
diverse
* tính từ
- gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
- thay đổi khác nhau
diversion
* danh từ
- sự làm trệch đi; sự trệch đi
- sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
- sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
diversity
* danh từ
- tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
- loại khác nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: