English to Vietnamese
Search Query: diversification
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diversification
|
* danh từ
- sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diversification
|
lại sự đa dạng trong đầu tư ; đa dạng hoá ;
|
|
diversification
|
đa dạng hoá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diversification; variegation
|
the act of introducing variety (especially in investments or in the variety of goods and services offered)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diversification
|
* danh từ
- sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ |
|
porfolio diversification
|
- (Econ) Sự đa dạng hoá danh mục đầu tư.
+ Xem DIVERSIFIER. |
|
risk-diversification
|
- (Econ) Phân tán rủi ro.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
