English to Vietnamese
Search Query: diversify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diversify
|
* ngoại động từ
- làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diversify
|
đa dạng hoá ; đa dạng hóa ; đa dạng hơn ;
|
|
diversify
|
đa dạng hoá ; đa dạng hóa ; đa dạng hơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diversify; radiate
|
spread into new habitats and produce variety or variegate
|
|
diversify; branch out; broaden
|
vary in order to spread risk or to expand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diversify
|
* ngoại động từ
- làm cho thành nhiều dạng, làm cho thành nhiều vẻ |
|
diversifier
|
- (Econ) Người đầu tư đa dạng.
+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất. |
|
diversified
|
* tính từ
- đa dạng hoá; nhiều mặt; nhiều ngành = diversified agriculture+nông nghiệp nhiều ngành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
