English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diversion

Best translation match:
English Vietnamese
diversion
* danh từ
- sự làm trệch đi; sự trệch đi
- sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
- sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển

Probably related with:
English Vietnamese
diversion
chuyển hướng ; kế điệu hổ ly sơn ; lang thang sục sạo ; lạc hướng hắn ; một món quà ; nghi binh ; nh la ̣ c hươ ; nhử ; nói ngoài lề ; sự đánh lạc hướng ; ta nói ngoài lề ; trò nghi binh thì ; trò nghi binh ; đánh lạc hướng ;
diversion
chuyển hướng ; kế điệu hổ ly sơn ; lang thang sục sạo ; lạc hướng hắn ; một món quà ; nghi binh ; nh la ̣ c hươ ; nhử ; nói ngoài lề ; sự đánh lạc hướng ; ta nói ngoài lề ; trò nghi binh thì ; trò nghi binh ; đuô ; đánh lạc hướng ;

May be synonymous with:
English English
diversion; recreation
an activity that diverts or amuses or stimulates
diversion; deflection; deflexion; deviation; digression; divagation
a turning aside (of your course or attention or concern)
diversion; diversionary attack
an attack calculated to draw enemy defense away from the point of the principal attack

May related with:
English Vietnamese
diverse
* tính từ
- gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
- thay đổi khác nhau
diversion
* danh từ
- sự làm trệch đi; sự trệch đi
- sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
- sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
diversity
* danh từ
- tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
- loại khác nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: