English to Vietnamese
Search Query: discoveries
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
discoveries
|
các khám phá ; khám phá ; những khám phá ra sao ; những khám phá ; những phát hiện ; những phát kiến ; những phát minh ; phát hiện ; phát minh ;
|
|
discoveries
|
các khám phá ; khám phá ; những khám phá ra sao ; những khám phá ; những phát hiện ; những phát kiến ; những phát minh ; phát hiện ; phát minh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discovery
|
* danh từ
- sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra - điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh - sự để lộ ra (bí mật...) - nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
