English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discovered

Probably related with:
English Vietnamese
discovered
biết rằng ; bị phát hiện ; gibson đã tìm ra ; gặp ; hiểu được ; hiện ra ngoài ; kha ́ m pha ; kha ́ m pha ́ ; khám pha ra ; khám phá ra rằng ; khám phá ra ; khám phá ra được là ; khám phá ra được ; khám phá ; khám phá được ; khôi phục được ; lọt ra ngoài ; m pha ́ ra ; mơ ; nhận ra rằng ; nhận ra ; nhận thấy ; pha ; pha ́ t hiê ̣ n ra ; pha ́ ; phát hiện ra có ; phát hiện ra rằng ; phát hiện ra ; phát hiện ra được ; phát hiện ; phát hiện được ; phát hiện đồng ; phát minh ; phát ; ra ; rằng ; thấy ; thể khám phá ra ; ti ; ti ̀ m ra ; trần ; tìm hiểu ; tìm ra ; tìm thêm ; tìm thấy ; tìm thấy được ; tìm ; tìm được ; tỏ ra ; vừa tìm ra ; đuợc khám phá ; đã biết ; đã khám phá ra rằng ; đã khám phá ra ; đã khám phá ; đã nghiên cứu ; đã nhận ra ; đã phát hiện ra rằng ; đã phát hiện ra ; đã phát hiện thấy ; đã phát hiện ; đã phát minh ra ; đã tìm ra ; đó lọt ra ngoài ; đó đã khám phá ra ; được cho biết là ; được cho biết ; được khám phá ra ; được khám phá ; được phát hiện ra ; được phát hiện ; được tìm ra ; được tìm thấy ; được tìm ;
discovered
biết rằng ; biết ; biết được ; bị phát hiện ; gibson đã tìm ra ; gặp ; hiểu được ; hiện ra ngoài ; kha ́ m pha ; kha ́ m pha ́ ; khám pha ra ; khám phá ra rằng ; khám phá ra ; khám phá ra được là ; khám phá ra được ; khám phá ; khám phá được ; khôi phục được ; lọt ra ngoài ; mơ ; nhận ra rằng ; nhận ra ; phát hiện ra có ; phát hiện ra rằng ; phát hiện ra ; phát hiện ra được ; phát hiện ; phát hiện được ; phát hiện đồng ; phát minh ; phát ; ra ; rằng ; thấy ; thể khám phá ra ; ti ; ti ̀ m ra ; trần ; tìm hiểu ; tìm ra ; tìm thêm ; tìm thấy ; tìm thấy được ; tìm ; tìm được ; tỏ ra ; tỏ ; vừa tìm ra ; đuợc khám phá ; đã biết ; đã khám phá ra rằng ; đã khám phá ra ; đã khám phá ; đã nghiên cứu ; đã nhận ra ; đã phát hiện ra rằng ; đã phát hiện ra ; đã phát hiện thấy ; đã phát hiện ; đã phát minh ra ; đã tìm ra ; đã tìm ; đó lọt ra ngoài ; đó đã khám phá ra ; được cho biết là ; được cho biết ; được khám phá ra ; được khám phá ; được phát hiện ra ; được phát hiện ; được tìm ra ; được tìm thấy ; được tìm ;

May be synonymous with:
English English
discovered; ascertained; observed
discovered or determined by scientific observation

May related with:
English Vietnamese
discover
* ngoại động từ
- khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
- để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
discoverable
* tính từ
- có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra
discoverer
* danh từ
- người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: