English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discoverer

Best translation match:
English Vietnamese
discoverer
* danh từ
- người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra

May be synonymous with:
English English
discoverer; artificer; inventor
someone who is the first to think of or make something
discoverer; finder; spotter
someone who is the first to observe something

May related with:
English Vietnamese
discoverable
* tính từ
- có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra
discoverer
* danh từ
- người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: