English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discover

Best translation match:
English Vietnamese
discover
* ngoại động từ
- khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
- để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra

Probably related with:
English Vietnamese
discover
biết ; biết được ; bày ; bất ; còn khám phá ; khám phá ra rằng ; khám phá ra ; khám phá xem ; khám phá ; khám phá được ; lại nhận ra ; lộ ra ; lột ; nhâ ̣ n ra ; nhận ra rằng ; nhận ra ; nhận thấy rằng ; phá ; phát hiện ra ; phát hiện ; ra ; sẽ phát hiện ra ; sớm khám phá ; thấy rằng ; thấy ; tìm cho ; tìm gặp ; tìm hiểu ; tìm ra ; tìm ra được ; tìm thấy ; tìm tòi ; tìm ; tìm được ; tỏ ; xem ; xác ; đi tìm ;
discover
biết ; biết được ; còn khám phá ; khám phá ra rằng ; khám phá ra ; khám phá xem ; khám phá ; khám phá được ; lại nhận ra ; lộ ra ; lột ; nhâ ̣ n ra ; nhận ra ; nhận thấy rằng ; phát hiện ra ; phát hiện ; ra ; sẽ phát hiện ra ; sớm khám phá ; thuyê ; thấy rằng ; thấy ; tìm cho ; tìm gặp ; tìm hiểu ; tìm ra ; tìm ra được ; tìm thấy ; tìm tòi ; tìm ; tìm được ; tỏ ; xem ; xác ; đi tìm ; ́ ra ;

May be synonymous with:
English English
discover; detect; find; notice; observe
discover or determine the existence, presence, or fact of
discover; find out; get a line; get wind; get word; hear; learn; pick up; see
get to know or become aware of, usually accidentally
discover; find
make a discovery, make a new finding
discover; attain; chance on; chance upon; come across; come upon; fall upon; happen upon; light upon; strike
find unexpectedly
discover; break; bring out; disclose; divulge; expose; give away; let on; let out; reveal; unwrap
make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret
discover; describe; distinguish; identify; key; key out; name
identify as in botany or biology, for example

May related with:
English Vietnamese
discover
* ngoại động từ
- khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
- để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
discoverable
* tính từ
- có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra
discoverer
* danh từ
- người khám phá ra, người tìm ra, người phát hiện ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: