EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

currents

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

currents
chảy xa bờ ; các luồng ; luồng nước ; lưu ; tiền bối ;
currents
chảy xa bờ ; các luồng ; luồng nước ; lưu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

price current
-list)
/'praislist/
* danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
absorption current
- (Tech) dòng hấp thu
active current
- (Tech) dòng hoạt tính, dòng thực
alpha current factor
- (Tech) hệ số dòng anfa
alternate current signaling
- (Tech) phương thức tín hiệu giao lưu [NB]
alternating current = ac, ac
alternating current bias
- (Tech) thiên áp dòng xoay chiều = magnetic bias
alternating current bridge
- (Tech) cầu dòng xoay chiều
alternating current generator
- (Tech) máy phát điện dòng xoay chiều
alternating current hum
- (Tech) tiếng ù dòng xoay chiều
alternative current (ac) receptacle
- (Tech) ổ cắm điện xoay chiều
alternative current (ac) socket
- (Tech) lỗ cắm điện xoay chiều
avalanche current
- (Tech) dòng điện thác
average current
- (Tech) dòng điện trung bình
bulk current
- (Tech) dòng khối
convection current
- (Tech) dòng đối lưu
current address
- (Tech) địa chỉ hiện thời
current amplification
- (Tech) khuếch đại dòng
current attenuation
- (Tech) suy giảm cường độ
current average
- (Tech) trung bình cường độ
current balance
- (Tech) cân bằng dòng điện
current circuit
- (Tech) mạch dòng
current coil
- (Tech) cuộn dây dòng điện
current density
- (Tech) mật độ dòng điện
current divider
- (Tech) bộ phân dòng
current echo
- (Tech) sóng dội dòng điện
current feed
- (Tech) tiếp dòng điện
current feedback
- (Tech) hồi tiếp dòng
current hogging injection logic
- (Tech) mạch luận lý phun nhiễu loạn dòng, mạch luận lý phun nghẹn dòng
current hogging logic
- (Tech) mạch luận lý nhiễu loạn dòng, mạch luận lý nghẹn dòng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C