English → Vietnamese
current
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
current
* danh từ
- dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
=direct current+ dòng điện một chiều
=alternative current+ dòng điện xoay chiều
- dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
=the current of time+ dòng thời gian
=the current of thought+ luồng tư tưởng
!against the current
- ngược dòng
!to breast the current
- đi ngược dòng
!to go with the current
- đi theo dòng, đi xuôi dòng
* tính từ
- hiện hành, đang lưu hành
=current money+ tiền đang lưu hành
- phổ biến, thịnh hành, thông dụng
=current opinions+ ý kiến (quan điểm) phổ biến
- hiện thời, hiện nay, này
=the current month+ tháng này
=the current issue+ số (báo) kỳ này
!to go (pass, run) current
- được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
- dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
=direct current+ dòng điện một chiều
=alternative current+ dòng điện xoay chiều
- dòng, luồng, chiều, hướng (dư luận, tư tưởng...)
=the current of time+ dòng thời gian
=the current of thought+ luồng tư tưởng
!against the current
- ngược dòng
!to breast the current
- đi ngược dòng
!to go with the current
- đi theo dòng, đi xuôi dòng
* tính từ
- hiện hành, đang lưu hành
=current money+ tiền đang lưu hành
- phổ biến, thịnh hành, thông dụng
=current opinions+ ý kiến (quan điểm) phổ biến
- hiện thời, hiện nay, này
=the current month+ tháng này
=the current issue+ số (báo) kỳ này
!to go (pass, run) current
- được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
current
bây giờ ; bắt ; dòng chảy ; dòng lơn ; dòng nước ; dòng điện nào ; dòng điện ; gă ; gă ̣ ; hiện có ; hiện giờ ; hiện hành của ; hiện hành ; hiện là ; hiện nay ; hiện thời ; hiện tại mà ; hiện tại ; hiện ; hiện đang là ; hiện đang ; hôm nay ; khỏe bình ; khốn ; ngày nay ; như hiện tại ; phổ biến hiện nay ; trôi ; tồn tại hiện nay ; ý ; đang ; điện ; đương nhiê ; đương nhiệm ; đương đại ; đề thời ; ở hiện tại ;
current
bây giờ ; bắt ; dòng chảy ; dòng lơn ; dòng nước ; dòng điện nào ; dòng điện ; gă ; gă ̣ ; hiện có ; hiện giờ ; hiện hành của ; hiện hành ; hiện là ; hiện nay ; hiện thời ; hiện tại ; hiện ; hiện đang là ; hiện đang ; hành ; hôm nay ; khỏe bình ; khốn ; lội ; như hiện tại ; phổ biến hiện nay ; sóng ; trôi ; trạng ; tồn tại hiện nay ; ý ; đang ; điện ; đương nhiê ; đương nhiệm ; đương đại ; ở hiện tại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
current electric current
a flow of electricity through a conductor
current stream
a steady flow of a fluid (usually from natural causes)
current flow; stream
dominant course (suggestive of running water) of successive events or ideas
Other matches
Other phrases built from the same root.
price current
-list)
/'praislist/
* danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
/'praislist/
* danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
absorption current
- (Tech) dòng hấp thu
active current
- (Tech) dòng hoạt tính, dòng thực
alpha current factor
- (Tech) hệ số dòng anfa
alternate current signaling
- (Tech) phương thức tín hiệu giao lưu [NB]
alternating current = ac, ac
alternating current bias
- (Tech) thiên áp dòng xoay chiều = magnetic bias
alternating current bridge
- (Tech) cầu dòng xoay chiều
alternating current generator
- (Tech) máy phát điện dòng xoay chiều
alternating current hum
- (Tech) tiếng ù dòng xoay chiều
alternative current (ac) receptacle
- (Tech) ổ cắm điện xoay chiều
alternative current (ac) socket
- (Tech) lỗ cắm điện xoay chiều
avalanche current
- (Tech) dòng điện thác
average current
- (Tech) dòng điện trung bình
bulk current
- (Tech) dòng khối
convection current
- (Tech) dòng đối lưu
current address
- (Tech) địa chỉ hiện thời
current amplification
- (Tech) khuếch đại dòng
current attenuation
- (Tech) suy giảm cường độ
current average
- (Tech) trung bình cường độ
current balance
- (Tech) cân bằng dòng điện
current circuit
- (Tech) mạch dòng
current coil
- (Tech) cuộn dây dòng điện
current density
- (Tech) mật độ dòng điện
current divider
- (Tech) bộ phân dòng
current echo
- (Tech) sóng dội dòng điện
current feed
- (Tech) tiếp dòng điện
current feedback
- (Tech) hồi tiếp dòng
current hogging injection logic
- (Tech) mạch luận lý phun nhiễu loạn dòng, mạch luận lý phun nghẹn dòng
current hogging logic
- (Tech) mạch luận lý nhiễu loạn dòng, mạch luận lý nghẹn dòng