English to Vietnamese
Search Query: curriculum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
curriculum
|
* danh từ, số nhiều curricula
- chương trình giảng dạy !curiculum vitae - bản lý lịch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
curriculum
|
chương trình giáo dục ; chương trình giảng dạy ; chương trình học ; chương trình ; của chương trình học ; giáo trình ; lịch học ; quốc ; trình của ; trình giảng dạy ; trình học ; đuổi một chương trình giảng dạy ;
|
|
curriculum
|
chương trình giáo dục ; chương trình giảng dạy ; chương trình học ; chương trình ; chương ; của chương trình học ; giáo trình ; lịch học ; quốc ; trình của ; trình giảng dạy ; trình học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
curriculum; course of study; program; programme; syllabus
|
an integrated course of academic studies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
curriculum
|
* danh từ, số nhiều curricula
- chương trình giảng dạy !curiculum vitae - bản lý lịch |
|
curriculum
|
chương trình giáo dục ; chương trình giảng dạy ; chương trình học ; chương trình ; của chương trình học ; giáo trình ; lịch học ; quốc ; trình của ; trình giảng dạy ; trình học ; đuổi một chương trình giảng dạy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
