EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cured

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

cured
bệnh rồi ; chữa bệnh ; chữa khỏi dược ; chữa khỏi hay không ; chữa khỏi không ; chữa khỏi ; chữa lành ; chữa lành được ; chữa trị dứt điểm ; chữa trị được ; chữa ; chữa được ; cứu chữa ; hết bệnh ; khỏi bệnh ; lành bệnh ; lành ; trị ; điều trị xong ; điều trị ; đã chữa ; đã được chữa trị ; được chữa khỏi ; được chữa lành ; được điều trị ;
cured
bệnh rồi ; chữa bệnh ; chữa khỏi dược ; chữa khỏi hay không ; chữa khỏi không ; chữa khỏi ; chữa lành ; chữa lành được ; chữa trị dứt điểm ; chữa trị được ; chữa ; chữa được ; cứu chữa ; hết bệnh ; khỏi bệnh ; lành bệnh ; lành ; m phe ; trị ; điều trị xong ; điều trị ; đã chữa ; đã được chữa trị ; được chữa khỏi ; được chữa lành ; được điều trị ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

cured healed; recovered
freed from illness or injury
cured vulcanised; vulcanized
(used of rubber) treated by a chemical or physical process to improve its properties (hardness and strength and odor and elasticity)
cured corned
(used especially of meat) cured in brine
cured aged
(used of tobacco) aging as a preservative process (`aged' is pronounced as one syllable)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thuốc bách bệnh
-salt)
/'draisɔ:lt/
* ngoại động từ
- muối khô, sấy khô (thịt...)
* danh từ
- sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự chữa bệnh bằng lòng tin; phép chữa bệnh bằng lòng tin
* danh từ
- (y học) phép chữa bệnh bằng nho
- được chữa bệnh bằng nho
* danh từ
- (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ngơi
* tính từ
- ướp muối và phơi nắng (thịt...)
* danh từ
- (y học) phép chữa bằng nước
* tính từ
- (nông nghiệp) được sấy bằng không khí nóng
* tính từ
- (nói về thịt) được ướp muối, xông khói

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C