English → Vietnamese
curd
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
curd
* danh từ
- sữa đông (dùng làm phó mát)
- cục đông
- sữa đông (dùng làm phó mát)
- cục đông
Other matches
Other phrases built from the same root.
lemon curd
* danh từ
- mứt làm bằng chanh, đường, trứng và bơ
- mứt làm bằng chanh, đường, trứng và bơ