EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cures

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

cures
chữa bịnh ; chữa lành cho ; cách chữa ; phương thuốc ; phương thức chữa bệnh ; thuốc chữa ; thuốc ; trị được ;
cures
chữa lành cho ; cách chữa ; phương thuốc ; phương thức chữa bệnh ; thuốc chữa ; thuốc ; trị được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thuốc bách bệnh
-salt)
/'draisɔ:lt/
* ngoại động từ
- muối khô, sấy khô (thịt...)
* danh từ
- sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự chữa bệnh bằng lòng tin; phép chữa bệnh bằng lòng tin
* danh từ
- (y học) phép chữa bệnh bằng nho
- được chữa bệnh bằng nho
* danh từ
- (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ngơi
* danh từ
- (y học) phép chữa bằng nước

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C