English → Vietnamese
cramming
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cramming
nhồi ; việc nhồi nhét ; đang học ;
cramming
nhồi ; việc nhồi nhét ; đang học ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa
- chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa