English → Vietnamese
crake
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crake
* danh từ
- (động vật học) gà nước
- tiếng kêu của gà nước
* nội động từ
- kêu (gà nước); kêu như gà nước
- (động vật học) gà nước
- tiếng kêu của gà nước
* nội động từ
- kêu (gà nước); kêu như gà nước