English → Vietnamese
crackhead
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crackhead
làm ; nhai ; thằng điên ; đầu đất làm chuyện ; đầu đất làm chuyện đó ;
crackhead
làm ; nhai ; thằng điên ; đầu đất làm chuyện ; đầu đất làm chuyện đó ;