English → Vietnamese
cracking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cracking
* danh từ
- (kỹ thuật) crackinh
- (kỹ thuật) crackinh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
cracking
nhập vào ; tản hàng ; vỡ ra ;
cracking
nhập vào ; tản hàng ; vỡ ra ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cracking crack; snap
a sudden sharp noise
cracking crack; fracture
the act of cracking something
cracking bang-up; bully; corking; dandy; great; groovy; keen; neat; nifty; not bad; peachy; slap-up; smashing; swell
very good
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- gàn, dở hơi
- gàn, dở hơi
* danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)
* tính từ
- rạn, nứt
=a cracked cup+ cái tách rạn
- vỡ (tiếng nói)
- (thông tục) gàn, dở hơi
- rạn, nứt
=a cracked cup+ cái tách rạn
- vỡ (tiếng nói)
- (thông tục) gàn, dở hơi
cracking
* danh từ
- (kỹ thuật) crackinh
- (kỹ thuật) crackinh
* danh từ
- bệnh nẻ móng (ngựa)
- chỗ rạn (gạch)
- bệnh nẻ móng (ngựa)
- chỗ rạn (gạch)
* tính từ
- thôn dã
- thôn dã
* danh từ
- sự trừng trị thẳng tay, sự đàn áp không nương tay
- sự trừng trị thẳng tay, sự đàn áp không nương tay
* danh từ
- sự kiệt sức
- sự kiệt sức