English to Vietnamese
Search Query: crackers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crackers
|
bánh qui ; bánh quy giòn ; bánh quy ; bánh ; chúng ; quy ;
|
|
crackers
|
bánh qui ; bánh quy giòn ; bánh quy ; bánh ; chúng ; quy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
crackers; around the bend; balmy; barmy; bats; batty; bonkers; buggy; cracked; daft; dotty; fruity; haywire; kookie; kooky; loco; loony; loopy; nuts; nutty; round the bend; wacky; whacky
|
informal or slang terms for mentally irregular
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fire-cracker
|
* danh từ
- pháo (để đốt) |
|
safe-cracker
|
* danh từ
- người mở trộm két (chứa đồ quý giá) |
|
water-cracker
|
* danh từ
- bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
