English → Vietnamese
controi
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
controi
ai quản lý ; kiểm soát ; quyền điều hành ; quản lý ; soát ; điều hành ; điều khiển vô cùng ; điều khiển ;
controi
ai quản lý ; khả ; khống ; kiểm soát ; quyền điều hành ; quản lý ; soát ; điều hành ; điều khiển vô cùng ; điều khiển ;