English → Vietnamese
contributors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
contributors
người cống hiến ; những người cộng tác ; những người đóng góp cho ; những người đóng góp ;
contributors
người cống hiến ; những người cộng tác ; những người đóng góp cho ; những người đóng góp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người đóng góp, người góp phần
- người cộng tác (với một tờ báo)
- người đóng góp, người góp phần
- người cộng tác (với một tờ báo)