English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: contributory

Best translation match:
English Vietnamese
contributory
* tính từ
- đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
- phụ thêm vào
=contributory cause+ nguyên nhân phụ thêm vào
!contributory negligenco
- (pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)
* danh từ
- hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)

Probably related with:
English Vietnamese
contributory
tội ;
contributory
tội ;

May be synonymous with:
English English
contributory; conducive; contributing; contributive; tributary
tending to bring about; being partly responsible for

May related with:
English Vietnamese
contributory
* tính từ
- đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
- phụ thêm vào
=contributory cause+ nguyên nhân phụ thêm vào
!contributory negligenco
- (pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)
* danh từ
- hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)
non-contributory
* tính từ
- không liên quan tới tiền đóng góp của công nhân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: