EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contributions

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contributions
góp ; những bài báo ; sự đóng góp ; đóng góp ;
contributions
góp ; những bài báo ; những đóng góp ; sự đóng góp ; đóng góp ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* động từ
- đóng góp, góp phần
=to contribute an article to a magazine+ đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
=to contribute to acouse+ góp phần vào một sự nghiệp
=good health contributed to his success+ sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
* danh từ
- sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
=to lay under contribution+ bắt đóng góp
=to pay one's contribution+ trả phần góp của mình, trả hội phí
- vật đóng góp
- bài báo
=contribution to a newspaper+ bài viết cho một tờ báo
- (quân sự) đảm phụ quốc phòng
national insurance contributions
- (Econ) Các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia.
+ Là một hình thức thuế lao động tại Anh, đánh vào cả giới chủ lẫn người lao động. Các khoản nộp trên được dành riêng để dùng vào việc chi trả cho trợ cấp bảo hiểm quốc gia nhưng chúng không tạo ra được toàn bộ nguồn thu cần thiết để thực hiện việc chi trả này.
- xem contribute
- xem contribute
- xem contribute

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C