English → Vietnamese
bulbaceous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bulbaceous
* tính từ
- có củ, có hành; hình củ, hình hành
- phồng ra
- có củ, có hành; hình củ, hình hành
- phồng ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
bulbaceous
* tính từ
- có củ, có hành; hình củ, hình hành
- phồng ra
- có củ, có hành; hình củ, hình hành
- phồng ra