English → Vietnamese
bulbed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bulbed
* tính từ
- có củ, có hành
- hình củ, hình hành
- có củ, có hành
- hình củ, hình hành
Other matches
Other phrases built from the same root.
bulbed
* tính từ
- có củ, có hành
- hình củ, hình hành
- có củ, có hành
- hình củ, hình hành
* danh từ
- (nhiếp ảnh) bóng đèn nháy
- (nhiếp ảnh) bóng đèn nháy
* danh từ
- cầu mắt (nhãn cầu)
- cầu mắt (nhãn cầu)
light bulb
* danh từ
- bóng đèn
- bóng đèn