English → Vietnamese
built
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
built
* danh từ
- sự xây dựng
- kiểu kiến trúc
- khổ người tầm vóc
=man of strong build+ người có tầm vóc khoẻ
=to be of the same build+ cùng tầm vóc
* (bất qui tắc) động từ built
/bilt/
- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
=to build a railway+ xây dựng đường xe lửa
=to build a new society+ xây dựng một xã hội mới
=birds build nests+ chim làm tổ
!to build into
- xây gắn vào, gắn vào (tường)
!to build on (upon)
- dựa vào, tin cậy vào
=to build on somebody's promises+ dựa vào lời hứa của ai
=I build on you+ tôi tin cậy vào anh
!to build up
- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
=those doors were build up+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại
- xây dựng dần dần nên
=to build up a reputation+ xây dựng dần tiếng tăm
- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)
!to be build in
- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
- sự xây dựng
- kiểu kiến trúc
- khổ người tầm vóc
=man of strong build+ người có tầm vóc khoẻ
=to be of the same build+ cùng tầm vóc
* (bất qui tắc) động từ built
/bilt/
- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
=to build a railway+ xây dựng đường xe lửa
=to build a new society+ xây dựng một xã hội mới
=birds build nests+ chim làm tổ
!to build into
- xây gắn vào, gắn vào (tường)
!to build on (upon)
- dựa vào, tin cậy vào
=to build on somebody's promises+ dựa vào lời hứa của ai
=I build on you+ tôi tin cậy vào anh
!to build up
- xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
=those doors were build up+ những cửa ra vào kia bị xây bít lại
- xây dựng dần dần nên
=to build up a reputation+ xây dựng dần tiếng tăm
- tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)
!to be build in
- có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
built
cho dựng ; cho xây ; cho đặt ; cho đốt ; chèn ; chế ra ; chế tạo ra ; chế tạo ; chế tạo được ; chế ; có thể xây dựng ; công lập được xây dựng ; công trình đc xây dựng ; cũng sửa xây ; cũng tạo nên ; cất cho ; cất ; cấu ; dành ; dụng ; dựa ; dựng lên ; dựng nên ; dựng ; gây dựng lên ; gây dựng ; gây dựng được ; gầy dựng ; hiện ; hoàn thành ; là xây ; làm cho ; làm nên ; làm ra ; làm xong ; làm ; làmcho ; lại xây ; lập lên ; lập lại ; lập nên ; lập trình sẵn ; lập ; lắp ; lắp được ; nhân tạo ; nhóm ; nào xây dựng ; phần tạo nên ; ra xây cất ; ra ; sinh ra ; sản phẩm ; sản xuất ; số ; sửa xây ; ta xây ; ta đã tạo ra ; thiê ; thiết lập ; thiết ; thành lập ; thể xây dựng ; thợ xây dựng nên ; triê ; triển ; tôi đã xây ; tạo dựng ; tạo dựng được ; tạo lên ; tạo nên ; tạo ra những ; tạo ra với ; tạo ra ; tạo ra được ; tạo tác phẩm ; tạo ; tạo được ; tụ ; từng xây dựng nên ; tự xây dựng ; tự xây ; viết ; xây bằng ; xây cất xong ; xây cất ; xây dư ; xây dư ̣ ng ; xây dư ̣ ; xây dựng dựa ; xây dựng lên ; xây dựng như ; xây dựng những tác ; xây dựng nên ; xây dựng ; xây dựng được một ; xây dựng được ; xây lên ; xây lại ; xây nên ; xây thành ; xây tại ; xây từ ; xây xong ; xây ; xây đươ ; xây được ; xây đắp ; xếp ; đã cho xây dựng ; đã chế tạo ; đã dựng lên ; đã dựng nên ; đã dựng ; đã gây dựng ; đã hóa ; đã làm cỗ ; đã làm nhiều ; đã làm ra ; đã làm ; đã lắp xong ; đã lắp được ; đã phải dựng ; đã sản ; đã thiê ; đã thiết kế ; đã thiết ; đã tạo ra ; đã tạo ; đã tự tạo ; đã tự xây dựng ; đã tự xây ; đã tự ; đã xây dựng lên ; đã xây dựng nên ; đã xây dựng ; đã xây dựng được ; đã xây ; đã ; đã đóng ; đã được xây dựng ; đã đề ra ; đã đựng ; đóng ; đăt ; đưa ; đươ ̣ c gây dư ; đươ ̣ c gây dư ̣ ng ; đươ ̣ c gây dư ̣ ; được chế tạo ; được cấy sẵn ; được dựng lên ; được dựng ; được gây dựng ; được hình thành dựa ; được làm ; được sản xuất ; được thiết kế ; được tạo ra ; được tạo ; được xây dựng dựa ; được xây dựng ; được xây nên ; được xây ; được ; đốt ; ́ xây dư ; ̃ xây dư ; ̣ xây ;
built
cho dựng ; cho xây ; cho đặt ; cho đốt ; chu ; chèn ; chế ra ; chế tạo ra ; chế tạo ; chế tạo được ; chế ; có thể xây dựng ; công lập được xây dựng ; công trình đc xây dựng ; cũng sửa xây ; cũng tạo nên ; cất cho ; cất ; cấu ; da ; da ̀ ; dành ; dụng ; dựa ; dựng lên ; dựng nên ; dựng ; gây dựng lên ; gây dựng ; gây dựng được ; gă ; gầy dựng ; hiê ; hiê ̉ ; hiện ; hoàn thành ; hợp ; là xây ; làm cho ; làm nên ; làm ra ; làm xong ; làm ; làmcho ; lại xây ; lập lên ; lập lại ; lập nên ; lập trình sẵn ; lập ; lắp ; lắp được ; nhân tạo ; nhóm ; nào xây dựng ; nền ; o ; phần tạo nên ; ra xây cất ; sinh ra ; sản phẩm ; sản xuất ; số ; sửa xây ; ta xây ; ta đã tạo ra ; thiê ; thiết lập ; thiết ; thành lập ; thể xây dựng ; thợ xây dựng nên ; triê ; triển ; tôi đã xây ; tạo dựng ; tạo dựng được ; tạo lên ; tạo nên ; tạo ra những ; tạo ra với ; tạo ra ; tạo ra được ; tạo tác phẩm ; tạo ; tạo được ; tụ ; từng xây dựng nên ; tự xây dựng ; tự xây ; viết ; vóc ; web ; xây bằng ; xây cất xong ; xây cất ; xây dư ; xây dư ̣ ng ; xây dư ̣ ; xây dựng dựa ; xây dựng lên ; xây dựng như ; xây dựng những tác ; xây dựng nên ; xây dựng ; xây dựng được một ; xây dựng được ; xây lên ; xây lại ; xây nên ; xây thành ; xây tại ; xây từ ; xây xong ; xây ; xây đươ ; xây được ; xây đắp ; xếp ; đây ; đã cho xây dựng ; đã chế tạo ; đã dựng lên ; đã dựng nên ; đã dựng ; đã gây dựng ; đã hóa ; đã làm cỗ ; đã làm nhiều ; đã làm ra ; đã làm ; đã lắp xong ; đã lắp được ; đã phải dựng ; đã sản ; đã thiê ; đã thiết kế ; đã thiết ; đã tạo ra ; đã tạo ; đã tự tạo ; đã tự xây dựng ; đã tự xây ; đã tự ; đã xây dựng lên ; đã xây dựng nên ; đã xây dựng ; đã xây dựng được ; đã xây ; đã ; đã đóng ; đã được xây dựng ; đã đề ra ; đã đựng ; đóng ; đăt ; đưa ; đươ ̣ c gây dư ; được chế tạo ; được cấy sẵn ; được dựng lên ; được dựng ; được gây dựng ; được hình thành dựa ; được làm ; được sản xuất ; được thiết kế ; được tạo ra ; được tạo ; được xây dựng dựa ; được xây dựng ; được xây nên ; được xây ; được ; đốt ; ́ xây dư ; ̃ xây dư ; ̣ gă ; ̣ xây ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
built reinforced
(used of soaps or cleaning agents) having a substance (an abrasive or filler) added to increase effectiveness
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)
- gắn liền (vào máy chính, vào tường...)
* tính từ
- chế tạo theo sự đặt hàng riêng
=a custom-built car+ ô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng
- chế tạo theo sự đặt hàng riêng
=a custom-built car+ ô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng
* tính từ
- xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)
- xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)
* tính từ
- mới xây
- xây lại
- mới xây
- xây lại
* tính từ
- to ngang (người)
- to ngang (người)
* tính từ
- chắc nịch, vạm vỡ (người)
- chắc nịch, vạm vỡ (người)
built-in check
- (Tech) kiểm tra tự chế
built-in font
- (Tech) dạng chữ cài sẵn
built-in function
- (Tech) cơ năng cài sẵn; hàm cài sẵn
computational built-in function
- (Tech) hàm số càl sẵn tính toán
built-in stabililizers
- (Econ) Các chính sách, công cụ ổn định nội tạo.
+ Xem AUTOMATIC STABILIZERS
+ Xem AUTOMATIC STABILIZERS
* tính từ
- có nhà cửa san sát
- có nhà cửa san sát
* tính từ
- (thuyền) làm bằng ván sàn (không phải ván gối lên nhau)
- (thuyền) làm bằng ván sàn (không phải ván gối lên nhau)
* tính từ
- đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau
- đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau
* động từ
- có vỏ bằng các tấm lợp (lợp lên nhau như ngói lợp)
- có vỏ bằng các tấm lợp (lợp lên nhau như ngói lợp)
* tính từ
- có thân hình lực lưỡng
- có thân hình lực lưỡng
* tính từ
- được làm ra cho một mục đích nhất định
- được làm ra cho một mục đích nhất định
- (máy tính) chế tạo ở nhà máy