EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

builds

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

builds
dệt nên ; dựa ; kiến trúc ; sẽ ứ đọng ; thể tạo ra ; thể tạo ; triển ; tạo dựng ; tạo nên cơ thể ; tạo nên ; xây dựng ; xây ; đoàn kết được xây dựng ; ứ đọng ;
builds
dệt nên ; dựa ; kiến trúc ; sẽ ứ đọng ; thể tạo ra ; thể tạo ; triển ; tạo dựng ; tạo nên cơ thể ; tạo nên ; xây dựng ; xây ; đoàn kết được xây dựng ; ứ đọng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự xây dựng nên
- bài bình luận dài dòng
- lời nói đàu (của một bài phát biểu ở đài phát thanh)
- sự quảng cáo đề cao (ai, vật gì)
- (vật lý) sự tích tụ, sự tích luỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự xây dựng lực lượng, sự tăng cường dần lực lượng vũ trang
* danh từ
- kiến trúc; sự xây dựng
- công trình kiến trúc, công trình xây dựng
- toà nhà, binđinh
build-in font table
- (Tech) bảng dạng chữ có sẵn
build-up time
- (Tech) thời gian tăng trưởng, thời gian thiết lập
* danh từ
- xây dựng ở nước ngoài (tàu)
- (máy tính) đã lắp ráp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B