English to Vietnamese
Search Query: clinker-built
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clinker-built
|
* động từ
- có vỏ bằng các tấm lợp (lợp lên nhau như ngói lợp) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
clinker-built; clincher-built; lap-strake; lap-straked; lap-streak; lap-streaked
|
having overlapping hull planks
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
