English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: buggy

Best translation match:
English Vietnamese
buggy
* danh từ
- xe độc mã, xe một ngựa
* tính từ
- có rệp, nhiều rệp

Probably related with:
English Vietnamese
buggy
chiếc xe ngựa ; một con rệp ; xe ngựa ; xe ; xe độc mã ; độc mã ;
buggy
chiếc xe ngựa ; một con rệp ; xe ngựa ; xe độc mã ; độc mã ;

May be synonymous with:
English English
buggy; roadster
a small lightweight carriage; drawn by a single horse
buggy; around the bend; balmy; barmy; bats; batty; bonkers; cracked; crackers; daft; dotty; fruity; haywire; kookie; kooky; loco; loony; loopy; nuts; nutty; round the bend; wacky; whacky
informal or slang terms for mentally irregular

May related with:
English Vietnamese
baby buggy
* danh từ
- xe đẩy trẻ con
buggy
* danh từ
- xe độc mã, xe một ngựa
* tính từ
- có rệp, nhiều rệp
beach buggy
* danh từ
- xe nhỏ có động cơ dùng để đua ở các bờ biển, đất hoang
bugginess
- xem buggy
horse-and-buggy
* tính từ
- cổ lỗ, cổ xưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: