English → Vietnamese
bugs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bugs
bọ rồi ; bọ ; bọ ạ ; con bọ ; con bọ được ; con trùng có ; con ; các chàng trai ; các loài sâu ; côn trùng ; loài thiên địch nữa ; lũ côn trùng ; lũ sâu bọ ; lỗi ; như những con bọ ; những ; phiền ; phải giống ; rệp bọ ; rệp ; sâu bệnh ; sâu bọ ; sâu thôi ; thiên địch ; thấy khó chịu ; trùng ; trặc ; đh ; địch ;
bugs
bọ rồi ; bọ ; bọ ạ ; con bọ ; con bọ được ; con trùng có ; con ; các chàng trai ; các loài sâu ; côn trùng ; loài thiên địch nữa ; lũ côn trùng ; lũ sâu bọ ; lỗi ; như những con bọ ; phiền ; phải giống ; rệp bọ ; rệp ; sâu bệnh ; sâu bọ ; sâu thôi ; thiên địch ; thấy khó chịu ; trùng ; trặc ; đh ; địch ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- con rệp
- con rệp
big bug
* danh từ
- (từ lóng) nhân vật quan trọng; quan to, vị tai to mặt lớn
- (từ lóng) nhân vật quan trọng; quan to, vị tai to mặt lớn
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi
* danh từ
- (thông tục) người sưu tập sâu bọ
- nhà nghiên cứu sâu bọ
- (thông tục) người sưu tập sâu bọ
- nhà nghiên cứu sâu bọ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng
- (thông tục) bom bay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứng; ấu trùng bọ cánh cứng
- (thông tục) bom bay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) que dò mạch mỏ
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dor
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dor
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con đom đóm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mắc chứng cuồng đốt nhà; người cố ý đốt nhà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con đom đóm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mắc chứng cuồng đốt nhà; người cố ý đốt nhà
-mite) /'hɑ:vistmait/
* danh từ
- (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester)
* danh từ
- (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester)
-bug) /'meibʌg/
* danh từ
- (động vật học) con bọ da
* danh từ
- (động vật học) con bọ da
* danh từ
- (động vật học) mọt gỗ ((cũng) sow)
- (động vật học) mọt gỗ ((cũng) sow)
- (Tech) làm quấy rầy, tạo phiền nhiễu; đặt máy ghi âm bí mật
* danh từ
- con đom đóm
- con đom đóm
* danh từ
- người vất rác bừa bãi
- người vất rác bừa bãi