English → Vietnamese
bugle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bugle
* danh từ
- (thực vật học) cây hạ khô
* danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
* danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
* động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và
- (thực vật học) cây hạ khô
* danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
* danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
* động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bugle
báo bugle ; kèn lên ; kèn ; thổi kèn ; thổi kèn được ;
bugle
báo bugle ; kèn lên ; kèn ; thổi kèn ; thổi kèn được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bugle bugleweed
any of various low-growing annual or perennial evergreen herbs native to Eurasia; used for ground cover
Other matches
Other phrases built from the same root.
bugle
* danh từ
- (thực vật học) cây hạ khô
* danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
* danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
* động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và
- (thực vật học) cây hạ khô
* danh từ
- hạt thuỷ tinh (giả làm hạt huyền, để trang sức ở áo)
* danh từ
- (quân sự) kèn
- (săn bắn) tù và
* động từ
- (quân sự) thổi kèn
- (săn bắn) thổi tù và
bugle call
* danh từ
- lệnh kèn
- lệnh kèn