English → Vietnamese
buggers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buggers
chó chết ; tốt bụng ;
buggers
chó chết ; tốt bụng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
- thành ngữ
- chẳng có gì cả
- chẳng có gì cả
* tính từ
- mệt nhoài, mệt lả
- mệt nhoài, mệt lả