English → Vietnamese
budge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
budge
* ngoại động từ
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
* nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
=it won't budge an inch+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
* nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
=it won't budge an inch+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
budge
nhúc nhích ; rời ; tiêu phí ; tĩnh gì ;
budge
nhúc nhích ; rời ; tiêu phí ; tĩnh gì ; ép ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
budge don budge; john donald budge
United States tennis player who in 1938 was the first to win the Australian and French and English and United States singles championship in the same year (1915-2000)
budge agitate; shift; stir
move very slightly
Other matches
Other phrases built from the same root.
budge
* ngoại động từ
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
* nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
=it won't budge an inch+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
* nội động từ
- chuyển, nhúc nhích, động đậy
=it won't budge an inch+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra