English to Vietnamese
Search Query: budged
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
budged
|
nhích chút ;
|
|
budged
|
nhích chút ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
budge
|
* ngoại động từ
- làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy * nội động từ - chuyển, nhúc nhích, động đậy =it won't budge an inch+ nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
