English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: budding

Best translation match:
English Vietnamese
budding
* danh từ
- (nông nghiệp) sự ghép mắt
* tính từ
- bắt đầu nảy nở (tài năng...)

Probably related with:
English Vietnamese
budding
dần lớn lên ; những giám ; tài năng vừa chớm nở ; với tài năng vừa chớm nở ;
budding
dần lớn lên ; hứa ; những giám ; tài năng vừa chớm nở ;

May be synonymous with:
English English
budding; inchoative
beginning to develop

May related with:
English Vietnamese
budded
* tính từ
- đã nảy chồi, đã ra nụ
budding
* danh từ
- (nông nghiệp) sự ghép mắt
* tính từ
- bắt đầu nảy nở (tài năng...)
leaf-bud
* danh từ
- búp lá
end-bud
* danh từ
- (thực vật) mầm đuôi
rose-bud
* danh từ
- nụ hoa hồng
- người con gái đẹp
- cô gái thường là con nhà đại tư sản mới bước vào cuộc đời phù hoa
- <đngữ> như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
seed-bud
* danh từ
- noãn
summer-bud
* danh từ
- chồi cây mùa hè
taste-bud
* danh từ
- (thường snh) nụ vị giác (những hạt nhỏ lấm tấm trên lưỡi để nhận thức được vị), bộ phận cảm nhận vị
winter-bud
* danh từ
- chồi mùa đông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: