English → Vietnamese
buckling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buckling
* danh từ
- cá bẹ hun khói cho đến khi chín
- cá bẹ hun khói cho đến khi chín
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái khoá (thắt lưng...)
- sự làm oằn (thanh sắt)
* động từ
- cái khoá, thắt
- oằn, làm oằn
!to buckle [down] to
- chuẩn bị làm, bắt đầu làm
- cái khoá (thắt lưng...)
- sự làm oằn (thanh sắt)
* động từ
- cái khoá, thắt
- oằn, làm oằn
!to buckle [down] to
- chuẩn bị làm, bắt đầu làm
buckling
* danh từ
- cá bẹ hun khói cho đến khi chín
- cá bẹ hun khói cho đến khi chín