EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

buckram

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

buckram
* danh từ
- vải thô hồ cứng (để bọc sách...)
- sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ)
- vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài
!men in buckram; buckram men
- người không có thật
* tính từ
- hồ cứng (vải...)
- cứng nhắc
- làm ra bộ cứng cỏi

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

buckram starchy; stiff
rigidly formal

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B