English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bucks

Probably related with:
English Vietnamese
bucks
buck ; bán ; bở ; dollar ; dollar đấy ; hoàn ; không ; máu nóng ; mỹ kim ; thôi ; tiền ; tì cá ; usd ; đô chi ; đô la ; đô là ; đô nha ; đô thôi ; đô ; đô đây ; đô đó ; đô để ; đô ấy ; đôla ; được ; đấy ; đồng là ; đồng nhé ; đồng vặt ; đồng ; đồng được ;
bucks
buck ; bở ; dollar ; dollar đấy ; máu nóng ; mỹ kim ; số tiền ; tiền ; tì cá ; usd ; đô chi ; đô la ; đô là ; đô nha ; đô thôi ; đô ; đô đây ; đô đó ; đô để ; đô ấy ; đôla ; được ; đồng là ; đồng nhé ; đồng vặt ; đồng ; đồng được ;

May related with:
English Vietnamese
buck-shot
* danh từ
- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)
eel-buck
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
saw-buck
-buck)
/'sɔ:bʌk/ (sawing jack)
/'sɔ:iɳ'dʤæk/
* danh từ
- bàn cưa
stone-buck
-buck)
/'stoumbʌk/
* danh từ
- (động vật học) linh dương Nam Phi
buck-fever
* danh từ
- (từ Mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm
buck-horn
* danh từ
- sừng hươu
buck-tooth
* danh từ
- răng vẩu
bucked
* tính từ
- (thông tục) hài lòng; thoả chí
bucking
* danh từ
- sự ăn diện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: