English → Vietnamese
busting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
busting
chọc ; chống lại ; cư ; làm việc ; làm việc đến ; phá ; quyền thiêu ; quậy ; săn ; sắp bẻ ; vỡ ra ; vỡ ; đào ; đưa ;
busting
chọc ; chống lại ; cư ; làm việc ; phá ; quyền thiêu ; quậy ; săn ; sắp bẻ ; vỡ ra ; vỡ ; đào ; đưa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân
- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân