EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

busted

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

busted
bùng ; bắn ; bắt giữ ; bắt ; bể ; bị bắt ; bị thương ; bị ; bỏ ; chă ́ c rô ̀ i ; cố ; gáy ; gãy chân rồi ; gãy ; hạ tầng công tác ; kéo sập ; lại bắt ; lại ; mà lại ; ngăn ; phá vỡ ; sụp đổ ; thương ; thị ; trị được ; tóm rồi ; tóm thật rồi ; tóm ; và ; vỡ ; đã nện ; đã phá tan tành ; đã tóm ; đã xông ; đã ; ập ;
busted
bùng ; bắn ; bắt giữ ; bắt ; bể ; bị bắt ; bị thương ; bỏ ; cố ; gáy ; gãy chân rồi ; gãy ; hạ tầng công tác ; kéo sập ; kì ; lại bắt ; ngăn ; phá vỡ ; sụp đổ ; thương ; thị ; trị được ; tóm rồi ; tóm thật rồi ; tóm ; vỡ ; đã nện ; đã phá tan tành ; đã tóm ; đã xông ; đã ; ập ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

busted broken
out of working order (`busted' is an informal substitute for `broken')

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự đổ vỡ quan hệ hôn nhân

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B