English → Vietnamese
bucking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bucking
* danh từ
- sự ăn diện
- sự ăn diện
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)
- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
-buck)
/'sɔ:bʌk/ (sawing jack)
/'sɔ:iɳ'dʤæk/
* danh từ
- bàn cưa
/'sɔ:bʌk/ (sawing jack)
/'sɔ:iɳ'dʤæk/
* danh từ
- bàn cưa
-buck)
/'stoumbʌk/
* danh từ
- (động vật học) linh dương Nam Phi
/'stoumbʌk/
* danh từ
- (động vật học) linh dương Nam Phi
bucking coil
- (Tech) cuộn dây đối
bucking voltage
- (Tech) điện áp bù
bucking winding
- (Tech) cuộn khử từ
* danh từ
- (từ Mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm
- (từ Mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm
* danh từ
- sừng hươu
- sừng hươu
* danh từ
- răng vẩu
- răng vẩu
* tính từ
- (thông tục) hài lòng; thoả chí
- (thông tục) hài lòng; thoả chí
bucking
* danh từ
- sự ăn diện
- sự ăn diện